TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

국내

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gungnae [kuŋnɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 國內 QUỐC NỘI 國 quốc·內 nội

Lưu ý: âm Hán Việt “quốc nội” — nghĩa tiếng Việt khác: 국내 nghĩa là trong nước, nội địa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

국내 nghĩa là trong nước, nội địa.

Nghĩa của 국내

Danh từ

  1. Trong nước, nội địa. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 國內 — that which is within a country; domestic

Câu hỏi thường gặp

국내 nghĩa là gì?

국내 (danh từ) nghĩa là trong nước, nội địa.

국내 đọc thế nào?

국내 đọc là gungnae (romaja), IPA [kuŋnɛ].

Âm Hán Việt của 국내 là gì?

국내 viết bằng chữ Hán là 國內, âm Hán Việt "quốc nội". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quốc nội" trong tiếng Việt — 국내 nghĩa là trong nước, nội địa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.