국내
Lưu ý: âm Hán Việt “quốc nội” — nghĩa tiếng Việt khác: 국내 nghĩa là trong nước, nội địa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
국내 nghĩa là trong nước, nội địa.
Nghĩa của 국내
Danh từ
- Trong nước, nội địa. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 國內 — that which is within a country; domestic
Câu hỏi thường gặp
국내 nghĩa là gì?
국내 (danh từ) nghĩa là trong nước, nội địa.
국내 đọc thế nào?
국내 đọc là gungnae (romaja), IPA [kuŋnɛ].
Âm Hán Việt của 국내 là gì?
국내 viết bằng chữ Hán là 國內, âm Hán Việt "quốc nội". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quốc nội" trong tiếng Việt — 국내 nghĩa là trong nước, nội địa.