국립
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc lập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
국립 nghĩa là quốc lập.
Nghĩa của 국립
Danh từ
- Quốc lập (국립대학 — đại học quốc gia). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 國立 — national
Câu hỏi thường gặp
국립 nghĩa là gì?
국립 (danh từ) nghĩa là quốc lập.
국립 đọc thế nào?
국립 đọc là gungnip (romaja), IPA [kuŋnip̚].
Âm Hán Việt của 국립 là gì?
국립 viết bằng chữ Hán là 國立, âm Hán Việt "quốc lập". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quốc lập" trong tiếng Việt.