TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

국민당

tên riêng
Gungmindang [kuŋminda̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 國民黨 QUỐC DÂN ĐẢNG 國 quốc·民 dân·黨 đảng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc dân đảng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

국민당 nghĩa là quốc dân đảng.

Nghĩa của 국민당

Danh từ riêng

  1. Quốc dân Đảng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 國民黨 — nationalist party
  • Danh từ riêng 國民黨 — the Kuomintang

Câu hỏi thường gặp

국민당 nghĩa là gì?

국민당 (danh từ riêng) nghĩa là quốc dân đảng.

국민당 đọc thế nào?

국민당 đọc là Gungmindang (romaja), IPA [kuŋminda̠ŋ].

Âm Hán Việt của 국민당 là gì?

국민당 viết bằng chữ Hán là 國民黨, âm Hán Việt "quốc dân đảng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quốc dân đảng" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.