TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

국민사회주의

gungminsahoejuui [kuŋminsʰa̠βwe̞d͡ʑuɰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 國民社會主義 QUỐC DÂN XÃ HỘI CHỦ NGHĨA 國 quốc·民 dân·社 xã·會 hội·主 chủ·義 nghĩa

Lưu ý: âm Hán Việt “quốc dân xã hội chủ nghĩa” — nghĩa tiếng Việt khác: 국민사회주의 nghĩa là chủ nghĩa quốc xã. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

국민사회주의 nghĩa là chủ nghĩa quốc xã.

Nghĩa của 국민사회주의

Danh từ

  1. Chủ nghĩa Quốc xã.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 國民社會主義 — National Socialism

Câu hỏi thường gặp

국민사회주의 nghĩa là gì?

국민사회주의 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa quốc xã.

국민사회주의 đọc thế nào?

국민사회주의 đọc là gungminsahoejuui (romaja), IPA [kuŋminsʰa̠βwe̞d͡ʑuɰi].

Âm Hán Việt của 국민사회주의 là gì?

국민사회주의 viết bằng chữ Hán là 國民社會主義, âm Hán Việt "quốc dân xã hội chủ nghĩa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quốc dân xã hội chủ nghĩa" trong tiếng Việt — 국민사회주의 nghĩa là chủ nghĩa quốc xã.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.