국민의회
Lưu ý: âm Hán Việt “quốc dân nghị hội” — nghĩa tiếng Việt khác: 국민의회 nghĩa là quốc hội. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
국민의회 nghĩa là quốc hội.
Nghĩa của 국민의회
Danh từ
- Quốc hội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 國民議會 — National Assembly, national assembly
Câu hỏi thường gặp
국민의회 nghĩa là gì?
국민의회 (danh từ) nghĩa là quốc hội.
국민의회 đọc thế nào?
국민의회 đọc là gungminuihoe (romaja), IPA [kuŋminɰiβwe̞].
Âm Hán Việt của 국민의회 là gì?
국민의회 viết bằng chữ Hán là 國民議會, âm Hán Việt "quốc dân nghị hội". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quốc dân nghị hội" trong tiếng Việt — 국민의회 nghĩa là quốc hội.