TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

국민의회

gungminuihoe [kuŋminɰiβwe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 國民議會 QUỐC DÂN NGHỊ HỘI 國 quốc·民 dân·議 nghị·會 hội

Lưu ý: âm Hán Việt “quốc dân nghị hội” — nghĩa tiếng Việt khác: 국민의회 nghĩa là quốc hội. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

국민의회 nghĩa là quốc hội.

Nghĩa của 국민의회

Danh từ

  1. Quốc hội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 國民議會 — National Assembly, national assembly

Câu hỏi thường gặp

국민의회 nghĩa là gì?

국민의회 (danh từ) nghĩa là quốc hội.

국민의회 đọc thế nào?

국민의회 đọc là gungminuihoe (romaja), IPA [kuŋminɰiβwe̞].

Âm Hán Việt của 국민의회 là gì?

국민의회 viết bằng chữ Hán là 國民議會, âm Hán Việt "quốc dân nghị hội". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quốc dân nghị hội" trong tiếng Việt — 국민의회 nghĩa là quốc hội.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.