국민주의
gungminjuui
[kuŋmiɲd͡ʑuɰi] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
국민주의 nghĩa là chủ nghĩa dân tộc, chủ nghĩa quốc gia.
Nghĩa của 국민주의
Danh từ
- Chủ nghĩa dân tộc, chủ nghĩa quốc gia, chủ nghĩa quốc tộc, chủ nghĩa quốc dân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (國民主義 — nationalism (support for the creation of a nation state)
Câu hỏi thường gặp
국민주의 nghĩa là gì?
국민주의 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa dân tộc, chủ nghĩa quốc gia.
국민주의 đọc thế nào?
국민주의 đọc là gungminjuui (romaja), IPA [kuŋmiɲd͡ʑuɰi].