국민투표
Lưu ý: âm Hán Việt “quốc dân đầu phiếu” — nghĩa tiếng Việt khác: 국민투표 nghĩa là trưng cầu dân ý, trưng cầu ý dân. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
국민투표 nghĩa là trưng cầu dân ý, trưng cầu ý dân.
Nghĩa của 국민투표
Danh từ
- Trưng cầu dân ý, trưng cầu ý dân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 國民投票 — plebiscite, referendum
Câu hỏi thường gặp
국민투표 nghĩa là gì?
국민투표 (danh từ) nghĩa là trưng cầu dân ý, trưng cầu ý dân.
국민투표 đọc thế nào?
국민투표 đọc là gungmintupyo (romaja), IPA [kuŋmintʰupʰjo].
Âm Hán Việt của 국민투표 là gì?
국민투표 viết bằng chữ Hán là 國民投票, âm Hán Việt "quốc dân đầu phiếu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quốc dân đầu phiếu" trong tiếng Việt — 국민투표 nghĩa là trưng cầu dân ý, trưng cầu ý dân.