TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

국민투표

gungmintupyo [kuŋmintʰupʰjo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 國民投票 QUỐC DÂN ĐẦU PHIẾU 國 quốc·民 dân·投 đầu·票 phiếu

Lưu ý: âm Hán Việt “quốc dân đầu phiếu” — nghĩa tiếng Việt khác: 국민투표 nghĩa là trưng cầu dân ý, trưng cầu ý dân. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

국민투표 nghĩa là trưng cầu dân ý, trưng cầu ý dân.

Nghĩa của 국민투표

Danh từ

  1. Trưng cầu dân ý, trưng cầu ý dân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 國民投票 — plebiscite, referendum

Câu hỏi thường gặp

국민투표 nghĩa là gì?

국민투표 (danh từ) nghĩa là trưng cầu dân ý, trưng cầu ý dân.

국민투표 đọc thế nào?

국민투표 đọc là gungmintupyo (romaja), IPA [kuŋmintʰupʰjo].

Âm Hán Việt của 국민투표 là gì?

국민투표 viết bằng chữ Hán là 國民投票, âm Hán Việt "quốc dân đầu phiếu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quốc dân đầu phiếu" trong tiếng Việt — 국민투표 nghĩa là trưng cầu dân ý, trưng cầu ý dân.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.