TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

국어

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gugeo [kuɡʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 國語 QUỐC NGỮ 國 quốc·語 ngữ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc ngữ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

국어 nghĩa là quốc ngữ.

Nghĩa của 국어

Danh từ

  1. Quốc ngữ; môn tiếng Hàn (ở trường). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 國語 — national language; one's native language; the Korean language; Guoyu (name of Chinese Mandarin (language) in Taiwan)

Câu hỏi thường gặp

국어 nghĩa là gì?

국어 (danh từ) nghĩa là quốc ngữ.

국어 đọc thế nào?

국어 đọc là gugeo (romaja), IPA [kuɡʌ̹].

Âm Hán Việt của 국어 là gì?

국어 viết bằng chữ Hán là 國語, âm Hán Việt "quốc ngữ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quốc ngữ" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.