국어
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc ngữ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
국어 nghĩa là quốc ngữ.
Nghĩa của 국어
Danh từ
- Quốc ngữ; môn tiếng Hàn (ở trường). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 國語 — national language; one's native language; the Korean language; Guoyu (name of Chinese Mandarin (language) in Taiwan)
Câu hỏi thường gặp
국어 nghĩa là gì?
국어 (danh từ) nghĩa là quốc ngữ.
국어 đọc thế nào?
국어 đọc là gugeo (romaja), IPA [kuɡʌ̹].
Âm Hán Việt của 국어 là gì?
국어 viết bằng chữ Hán là 國語, âm Hán Việt "quốc ngữ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quốc ngữ" trong tiếng Việt.