TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

국왕

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gugwang [kuɡwa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 國王 QUỐC VƯƠNG 國 quốc·王 vương

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc vương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

국왕 nghĩa là vua, quốc vương.

Nghĩa của 국왕

Danh từ

  1. Vua, quốc vương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 國王 — king

Câu hỏi thường gặp

국왕 nghĩa là gì?

국왕 (danh từ) nghĩa là vua, quốc vương.

국왕 đọc thế nào?

국왕 đọc là gugwang (romaja), IPA [kuɡwa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 국왕 là gì?

국왕 viết bằng chữ Hán là 國王, âm Hán Việt "quốc vương". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quốc vương" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.