TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

국장

gukjang [ˈku(ː)k̚t͡ɕ͈a̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 國章 QUỐC CHƯƠNG 國 quốc·章 chương

Lưu ý: âm Hán Việt “quốc chương” — nghĩa tiếng Việt khác: 국장 nghĩa là quốc huy, phù hiệu áo giáp, huy hiệu, quốc táng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

국장 nghĩa là quốc huy, phù hiệu áo giáp, huy hiệu, quốc táng.

Nghĩa của 국장

Danh từ

國章 · QUỐC CHƯƠNG
  1. Quốc huy.
  2. Phù hiệu áo giáp, huy hiệu.

Danh từ

國葬 · QUỐC TÁNG
  1. Quốc táng, quốc tang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 國章 — national emblem, (national) coat of arms
  • Danh từ 國葬 — state funeral; the first level of state funeral higher than 국민장(國民葬) (gungminjang)
  • Danh từ 局長 — bureau chief, director, head

Câu hỏi thường gặp

국장 nghĩa là gì?

국장 (danh từ) nghĩa là quốc huy, phù hiệu áo giáp, huy hiệu, quốc táng.

국장 đọc thế nào?

국장 đọc là gukjang (romaja), IPA [ˈku(ː)k̚t͡ɕ͈a̠ŋ].

Âm Hán Việt của 국장 là gì?

국장 viết bằng chữ Hán là 國章, âm Hán Việt "quốc chương". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quốc chương" trong tiếng Việt — 국장 nghĩa là quốc huy, phù hiệu áo giáp, huy hiệu, quốc táng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.