국적
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc tịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
국적 nghĩa là quốc tịch, quyền công dân, kẻ phản bội.
Nghĩa của 국적
Danh từ
國籍 · QUỐC TỊCH- Quốc tịch.
- Quyền công dân.
Danh từ
國賊 · QUỐC TẶC- Kẻ phản bội.
Câu ví dụ với 국적
- 나는 베트남에 살고 있고, 국적은 베트남이야. Tôi sống ở Việt Nam và quốc tịch của tôi là người Việt Nam. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13756553
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 國籍 — nationality, citizenship
- Danh từ 國賊 — traitor
Câu hỏi thường gặp
국적 nghĩa là gì?
국적 (danh từ) nghĩa là quốc tịch, quyền công dân, kẻ phản bội.
국적 đọc thế nào?
국적 đọc là gukjeok (romaja), IPA [kuk̚t͡ɕ͈ʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 국적 là gì?
국적 viết bằng chữ Hán là 國籍, âm Hán Việt "quốc tịch". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quốc tịch" trong tiếng Việt.