TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

국적

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gukjeok [kuk̚t͡ɕ͈ʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 國籍 QUỐC TỊCH 國 quốc·籍 tịch

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc tịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

국적 nghĩa là quốc tịch, quyền công dân, kẻ phản bội.

Nghĩa của 국적

Danh từ

國籍 · QUỐC TỊCH
  1. Quốc tịch.
  2. Quyền công dân.

Danh từ

國賊 · QUỐC TẶC
  1. Kẻ phản bội.

Câu ví dụ với 국적

  • 나는 베트남에 살고 있고, 국적은 베트남이야. Tôi sống ở Việt Nam và quốc tịch của tôi là người Việt Nam. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13756553

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 國籍 — nationality, citizenship
  • Danh từ 國賊 — traitor

Câu hỏi thường gặp

국적 nghĩa là gì?

국적 (danh từ) nghĩa là quốc tịch, quyền công dân, kẻ phản bội.

국적 đọc thế nào?

국적 đọc là gukjeok (romaja), IPA [kuk̚t͡ɕ͈ʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 국적 là gì?

국적 viết bằng chữ Hán là 國籍, âm Hán Việt "quốc tịch". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quốc tịch" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.