국제화
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc tế hóa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
국제화 nghĩa là sự quốc tế hóa, quốc tế hóa.
Nghĩa của 국제화
Danh từ
- Sự quốc tế hóa.
- Quốc tế hóa.
- Quốc tế hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 國際化 — internationalization
Câu hỏi thường gặp
국제화 nghĩa là gì?
국제화 (danh từ) nghĩa là sự quốc tế hóa, quốc tế hóa.
국제화 đọc thế nào?
국제화 đọc là gukjehwa (romaja), IPA [kuk̚t͡ɕ͈e̞βwa̠].
Âm Hán Việt của 국제화 là gì?
국제화 viết bằng chữ Hán là 國際化, âm Hán Việt "quốc tế hóa". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quốc tế hóa" trong tiếng Việt.