TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

국제법

gukjebeop [kuk̚t͡ɕ͈e̞bʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 國際法 QUỐC TẾ PHÁP 國 quốc·際 tế·法 pháp

Lưu ý: âm Hán Việt “quốc tế pháp” — nghĩa tiếng Việt khác: 국제법 nghĩa là luật quốc tế. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

국제법 nghĩa là luật quốc tế.

Nghĩa của 국제법

Danh từ

  1. Luật quốc tế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 國際法 — international law

Câu hỏi thường gặp

국제법 nghĩa là gì?

국제법 (danh từ) nghĩa là luật quốc tế.

국제법 đọc thế nào?

국제법 đọc là gukjebeop (romaja), IPA [kuk̚t͡ɕ͈e̞bʌ̹p̚].

Âm Hán Việt của 국제법 là gì?

국제법 viết bằng chữ Hán là 國際法, âm Hán Việt "quốc tế pháp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quốc tế pháp" trong tiếng Việt — 국제법 nghĩa là luật quốc tế.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.