국제법
Lưu ý: âm Hán Việt “quốc tế pháp” — nghĩa tiếng Việt khác: 국제법 nghĩa là luật quốc tế. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
국제법 nghĩa là luật quốc tế.
Nghĩa của 국제법
Danh từ
- Luật quốc tế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 國際法 — international law
Câu hỏi thường gặp
국제법 nghĩa là gì?
국제법 (danh từ) nghĩa là luật quốc tế.
국제법 đọc thế nào?
국제법 đọc là gukjebeop (romaja), IPA [kuk̚t͡ɕ͈e̞bʌ̹p̚].
Âm Hán Việt của 국제법 là gì?
국제법 viết bằng chữ Hán là 國際法, âm Hán Việt "quốc tế pháp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quốc tế pháp" trong tiếng Việt — 국제법 nghĩa là luật quốc tế.