TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

국제주의

gukjejuui [kuk̚t͡ɕ͈e̞d͡ʑuɰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 國際主義 QUỐC TẾ CHỦ NGHĨA 國 quốc·際 tế·主 chủ·義 nghĩa

Lưu ý: âm Hán Việt “quốc tế chủ nghĩa” — nghĩa tiếng Việt khác: 국제주의 nghĩa là chủ nghĩa quốc tế, chủ nghĩa quốc liên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

국제주의 nghĩa là chủ nghĩa quốc tế, chủ nghĩa quốc liên.

Nghĩa của 국제주의

Danh từ

  1. Chủ nghĩa quốc tế, chủ nghĩa quốc liên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 國際主義 — internationalism

Câu hỏi thường gặp

국제주의 nghĩa là gì?

국제주의 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa quốc tế, chủ nghĩa quốc liên.

국제주의 đọc thế nào?

국제주의 đọc là gukjejuui (romaja), IPA [kuk̚t͡ɕ͈e̞d͡ʑuɰi].

Âm Hán Việt của 국제주의 là gì?

국제주의 viết bằng chữ Hán là 國際主義, âm Hán Việt "quốc tế chủ nghĩa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quốc tế chủ nghĩa" trong tiếng Việt — 국제주의 nghĩa là chủ nghĩa quốc tế, chủ nghĩa quốc liên.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.