Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc trái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
국채 nghĩa là nợ quốc gia, nợ chính phủ.
Nghĩa của 국채
Danh từ
Nợ quốc gia, nợ chính phủ, nợ công, quốc trái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ國債 — national debt
Câu hỏi thường gặp
국채 nghĩa là gì?
국채 (danh từ) nghĩa là nợ quốc gia, nợ chính phủ.
국채 đọc thế nào?
국채 đọc là gukchae (romaja), IPA [kuk̚t͡ɕʰɛ].
Âm Hán Việt của 국채 là gì?
국채 viết bằng chữ Hán là 國債, âm Hán Việt "quốc trái". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quốc trái" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.