TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

국화

gukhwa [kukʰwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 菊花 CÚC HOA 菊 cúc·花 hoa

Lưu ý: âm Hán Việt “cúc hoa” — nghĩa tiếng Việt khác: 국화 nghĩa là cúc đại đóa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

국화 nghĩa là cúc đại đóa.

Nghĩa của 국화

Danh từ

  1. Cúc đại đóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 菊花 — chrysanthemum; the suit of chrysanthemum in hwatu playing cards, representing the month of September
  • Danh từ 國花 — national flower

Câu hỏi thường gặp

국화 nghĩa là gì?

국화 (danh từ) nghĩa là cúc đại đóa.

국화 đọc thế nào?

국화 đọc là gukhwa (romaja), IPA [kukʰwa̠].

Âm Hán Việt của 국화 là gì?

국화 viết bằng chữ Hán là 菊花, âm Hán Việt "cúc hoa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cúc hoa" trong tiếng Việt — 국화 nghĩa là cúc đại đóa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.