국화
Lưu ý: âm Hán Việt “cúc hoa” — nghĩa tiếng Việt khác: 국화 nghĩa là cúc đại đóa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
국화 nghĩa là cúc đại đóa.
Nghĩa của 국화
Danh từ
- Cúc đại đóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 菊花 — chrysanthemum; the suit of chrysanthemum in hwatu playing cards, representing the month of September
- Danh từ 國花 — national flower
Câu hỏi thường gặp
국화 nghĩa là gì?
국화 (danh từ) nghĩa là cúc đại đóa.
국화 đọc thế nào?
국화 đọc là gukhwa (romaja), IPA [kukʰwa̠].
Âm Hán Việt của 국화 là gì?
국화 viết bằng chữ Hán là 菊花, âm Hán Việt "cúc hoa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cúc hoa" trong tiếng Việt — 국화 nghĩa là cúc đại đóa.