TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

국회의원

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gukhoe'uiwon [kukʰwe̞ɰiwʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 國會議員 QUỐC HỘI NGHỊ VIÊN 國 quốc·會 hội·議 nghị·員 viên

Lưu ý: âm Hán Việt “quốc hội nghị viên” — nghĩa tiếng Việt khác: 국회의원 nghĩa là đại biểu quốc hội, nghị sĩ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

국회의원 nghĩa là đại biểu quốc hội, nghị sĩ.

Nghĩa của 국회의원

Danh từ

  1. Đại biểu quốc hội, nghị sĩ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 國會議員 — member of congress, congressman

Câu hỏi thường gặp

국회의원 nghĩa là gì?

국회의원 (danh từ) nghĩa là đại biểu quốc hội, nghị sĩ.

국회의원 đọc thế nào?

국회의원 đọc là gukhoe'uiwon (romaja), IPA [kukʰwe̞ɰiwʌ̹n].

Âm Hán Việt của 국회의원 là gì?

국회의원 viết bằng chữ Hán là 國會議員, âm Hán Việt "quốc hội nghị viên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quốc hội nghị viên" trong tiếng Việt — 국회의원 nghĩa là đại biểu quốc hội, nghị sĩ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.