국회의원
Lưu ý: âm Hán Việt “quốc hội nghị viên” — nghĩa tiếng Việt khác: 국회의원 nghĩa là đại biểu quốc hội, nghị sĩ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
국회의원 nghĩa là đại biểu quốc hội, nghị sĩ.
Nghĩa của 국회의원
Danh từ
- Đại biểu quốc hội, nghị sĩ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 國會議員 — member of congress, congressman
Câu hỏi thường gặp
국회의원 nghĩa là gì?
국회의원 (danh từ) nghĩa là đại biểu quốc hội, nghị sĩ.
국회의원 đọc thế nào?
국회의원 đọc là gukhoe'uiwon (romaja), IPA [kukʰwe̞ɰiwʌ̹n].
Âm Hán Việt của 국회의원 là gì?
국회의원 viết bằng chữ Hán là 國會議員, âm Hán Việt "quốc hội nghị viên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quốc hội nghị viên" trong tiếng Việt — 국회의원 nghĩa là đại biểu quốc hội, nghị sĩ.