군벌시대
Lưu ý: âm Hán Việt “quân phiệt thời đại” — nghĩa tiếng Việt khác: 군벌시대 nghĩa là thời đại quân phiệt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
군벌시대 nghĩa là thời đại quân phiệt.
Nghĩa của 군벌시대
Danh từ
lịch sử- Thời đại quân phiệt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 軍閥時代 — the Warlord Era (of the Republic of China)
Câu hỏi thường gặp
군벌시대 nghĩa là gì?
군벌시대 (danh từ) nghĩa là thời đại quân phiệt.
군벌시대 đọc thế nào?
군벌시대 đọc là Gunbeolsidae (romaja), IPA [kunbʌ̹ɭɕʰidɛ].
Âm Hán Việt của 군벌시대 là gì?
군벌시대 viết bằng chữ Hán là 軍閥時代, âm Hán Việt "quân phiệt thời đại". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quân phiệt thời đại" trong tiếng Việt — 군벌시대 nghĩa là thời đại quân phiệt.