TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

군사연습

gunsayeonseup [kunsʰa̠jʌ̹nsʰɯp̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 軍事演習 QUÂN SỰ DIỄN TẬP 軍 quân·事 sự·演 diễn·習 tập

Lưu ý: âm Hán Việt “quân sự diễn tập” — nghĩa tiếng Việt khác: 군사연습 nghĩa là diễn tập quân sự. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

군사연습 nghĩa là diễn tập quân sự.

Nghĩa của 군사연습

Danh từ

  1. Diễn tập quân sự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 軍事演習 — military exercise, war game

Câu hỏi thường gặp

군사연습 nghĩa là gì?

군사연습 (danh từ) nghĩa là diễn tập quân sự.

군사연습 đọc thế nào?

군사연습 đọc là gunsayeonseup (romaja), IPA [kunsʰa̠jʌ̹nsʰɯp̚].

Âm Hán Việt của 군사연습 là gì?

군사연습 viết bằng chữ Hán là 軍事演習, âm Hán Việt "quân sự diễn tập". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quân sự diễn tập" trong tiếng Việt — 군사연습 nghĩa là diễn tập quân sự.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.