군사연습
Lưu ý: âm Hán Việt “quân sự diễn tập” — nghĩa tiếng Việt khác: 군사연습 nghĩa là diễn tập quân sự. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
군사연습 nghĩa là diễn tập quân sự.
Nghĩa của 군사연습
Danh từ
- Diễn tập quân sự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 軍事演習 — military exercise, war game
Câu hỏi thường gặp
군사연습 nghĩa là gì?
군사연습 (danh từ) nghĩa là diễn tập quân sự.
군사연습 đọc thế nào?
군사연습 đọc là gunsayeonseup (romaja), IPA [kunsʰa̠jʌ̹nsʰɯp̚].
Âm Hán Việt của 군사연습 là gì?
군사연습 viết bằng chữ Hán là 軍事演習, âm Hán Việt "quân sự diễn tập". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quân sự diễn tập" trong tiếng Việt — 군사연습 nghĩa là diễn tập quân sự.