TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

군사화

gunsahwa [kunsʰa̠βwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 軍事化 QUÂN SỰ HÓA 軍 quân·事 sự·化 hóa

Lưu ý: âm Hán Việt “quân sự hóa” — nghĩa tiếng Việt khác: 군사화 nghĩa là sự quân sự hoá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

군사화 nghĩa là sự quân sự hoá.

Nghĩa của 군사화

Danh từ

  1. Sự quân sự hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 軍事化 — militarization

Câu hỏi thường gặp

군사화 nghĩa là gì?

군사화 (danh từ) nghĩa là sự quân sự hoá.

군사화 đọc thế nào?

군사화 đọc là gunsahwa (romaja), IPA [kunsʰa̠βwa̠].

Âm Hán Việt của 군사화 là gì?

군사화 viết bằng chữ Hán là 軍事化, âm Hán Việt "quân sự hóa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quân sự hóa" trong tiếng Việt — 군사화 nghĩa là sự quân sự hoá.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.