군사화
Lưu ý: âm Hán Việt “quân sự hóa” — nghĩa tiếng Việt khác: 군사화 nghĩa là sự quân sự hoá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
군사화 nghĩa là sự quân sự hoá.
Nghĩa của 군사화
Danh từ
- Sự quân sự hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 軍事化 — militarization
Câu hỏi thường gặp
군사화 nghĩa là gì?
군사화 (danh từ) nghĩa là sự quân sự hoá.
군사화 đọc thế nào?
군사화 đọc là gunsahwa (romaja), IPA [kunsʰa̠βwa̠].
Âm Hán Việt của 군사화 là gì?
군사화 viết bằng chữ Hán là 軍事化, âm Hán Việt "quân sự hóa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quân sự hóa" trong tiếng Việt — 군사화 nghĩa là sự quân sự hoá.