gunsanbokhapche[kunsʰa̠nbo̞kʰa̠p̚t͡ɕʰe̞]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt軍産複合體
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
군산복합체 nghĩa là Phức hợp quân sự-công nghiệp, tổ hợp quân sự-công nghiệp.
Nghĩa của 군산복합체
Danh từ
Phức hợp quân sự-công nghiệp, tổ hợp quân sự-công nghiệp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ軍産複合體 — military-industrial complex
Câu hỏi thường gặp
군산복합체 nghĩa là gì?
군산복합체 (danh từ) nghĩa là Phức hợp quân sự-công nghiệp, tổ hợp quân sự-công nghiệp.
군산복합체 đọc thế nào?
군산복합체 đọc là gunsanbokhapche (romaja), IPA [kunsʰa̠nbo̞kʰa̠p̚t͡ɕʰe̞].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.