Lưu ý: âm Hán Việt “sào quật” — nghĩa tiếng Việt khác: 소굴 nghĩa là hang. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
소굴 nghĩa là hang.
Nghĩa của 소굴
Danh từ
Hang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ巢窟 — den; lair; nest
Câu hỏi thường gặp
소굴 nghĩa là gì?
소굴 (danh từ) nghĩa là hang.
소굴 đọc thế nào?
소굴 đọc là sogul (romaja), IPA [sʰo̞ɡuɭ].
Âm Hán Việt của 소굴 là gì?
소굴 viết bằng chữ Hán là 巢窟, âm Hán Việt "sào quật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sào quật" trong tiếng Việt — 소굴 nghĩa là hang.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.