TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

굴착기

gulchakgi [kuʎt͡ɕʰa̠k̚k͈i] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 掘鑿機

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

굴착기 nghĩa là máy đào, máy xúc.

Nghĩa của 굴착기

Danh từ

  1. Máy đào, máy xúc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 굴착기

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 掘鑿機 — excavator

Câu hỏi thường gặp

굴착기 nghĩa là gì?

굴착기 (danh từ) nghĩa là máy đào, máy xúc.

굴착기 đọc thế nào?

굴착기 đọc là gulchakgi (romaja), IPA [kuʎt͡ɕʰa̠k̚k͈i].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.