TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

궁금하다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gunggeumhada [kuŋɡɯmɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

궁금하다 nghĩa là tò mò.

Nghĩa của 궁금하다

Tính từ

  1. Tò mò.

Cách chia của 궁금하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn궁금해요gunggeumhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở궁금합니다gunggeumhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi궁금해gunggeumhae
Quá khứ — lịch sự궁금했어요gunggeumhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng궁금했습니다gunggeumhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-궁금하겠어요gunggeumhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고궁금하고gunggeumhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký궁금하다gunggeumhada
Quá khứ — trần thuật궁금했다gunggeumhaetda
Câu hỏi trang trọng궁금합니까gunggeumhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서궁금해서gunggeumhaeseo
"Vì…" -니까궁금하니까gunggeumhanikka
"…nhưng" -지만궁금하지만gunggeumhajiman
"Nếu…" -면궁금하면gunggeumhamyeon
Danh từ hoá -기궁금하기gunggeumhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 궁금하다

  • 내일 날씨가 어떨지 궁금해. Không biết thời tiết ngày mai sẽ thế nào đây nhỉ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10759788

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be curious; to be ravenous

Câu hỏi thường gặp

궁금하다 nghĩa là gì?

궁금하다 (tính từ) nghĩa là tò mò.

궁금하다 đọc thế nào?

궁금하다 đọc là gunggeumhada (romaja), IPA [kuŋɡɯmɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.