궁금하다
궁금하다 nghĩa là tò mò.
Nghĩa của 궁금하다
Tính từ
- Tò mò.
Cách chia của 궁금하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 궁금해요gunggeumhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 궁금합니다gunggeumhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 궁금해gunggeumhae |
| Quá khứ — lịch sự | 궁금했어요gunggeumhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 궁금했습니다gunggeumhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 궁금하겠어요gunggeumhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 궁금하고gunggeumhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 궁금하다gunggeumhada |
| Quá khứ — trần thuật | 궁금했다gunggeumhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 궁금합니까gunggeumhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 궁금해서gunggeumhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 궁금하니까gunggeumhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 궁금하지만gunggeumhajiman |
| "Nếu…" -면 | 궁금하면gunggeumhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 궁금하기gunggeumhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 궁금하다
- 내일 날씨가 어떨지 궁금해. Không biết thời tiết ngày mai sẽ thế nào đây nhỉ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10759788
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be curious; to be ravenous
Câu hỏi thường gặp
궁금하다 nghĩa là gì?
궁금하다 (tính từ) nghĩa là tò mò.
궁금하다 đọc thế nào?
궁금하다 đọc là gunggeumhada (romaja), IPA [kuŋɡɯmɦa̠da̠].