TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

궁전

gungjeon [kuŋd͡ʑʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 宮殿 CUNG ĐIỆN 宮 cung·殿 điện

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cung điện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

궁전 nghĩa là cung điện.

Nghĩa của 궁전

Danh từ

  1. Cung điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 宮殿 — palace

Câu hỏi thường gặp

궁전 nghĩa là gì?

궁전 (danh từ) nghĩa là cung điện.

궁전 đọc thế nào?

궁전 đọc là gungjeon (romaja), IPA [kuŋd͡ʑʌ̹n].

Âm Hán Việt của 궁전 là gì?

궁전 viết bằng chữ Hán là 宮殿, âm Hán Việt "cung điện". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "cung điện" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.