TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

궁시

gungsi [kuŋɕʰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 弓矢 CUNG THỈ 弓 cung·矢 thỉ

Lưu ý: âm Hán Việt “cung thỉ” — nghĩa tiếng Việt khác: 궁시 nghĩa là cung tên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

궁시 nghĩa là cung tên.

Nghĩa của 궁시

Danh từ

  1. Cung tên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 弓矢 — bow and arrow

Câu hỏi thường gặp

궁시 nghĩa là gì?

궁시 (danh từ) nghĩa là cung tên.

궁시 đọc thế nào?

궁시 đọc là gungsi (romaja), IPA [kuŋɕʰi].

Âm Hán Việt của 궁시 là gì?

궁시 viết bằng chữ Hán là 弓矢, âm Hán Việt "cung thỉ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cung thỉ" trong tiếng Việt — 궁시 nghĩa là cung tên.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.