권
Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gwon
[kwʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
권 nghĩa là quyển, tập.
Nghĩa của 권
Danh từ
- Quyển, tập.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 권
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Lượng từ 卷 — volumes
- Danh từ 卷 — volume; book
- Hậu tố 權 — power; right
- Danh từ riêng 權 — a surname
Câu hỏi thường gặp
권 nghĩa là gì?
권 (danh từ) nghĩa là quyển, tập.
권 đọc thế nào?
권 đọc là gwon (romaja), IPA [kwʌ̹n].