Lưu ý: âm Hán Việt “cung hình” — nghĩa tiếng Việt khác: 궁형 nghĩa là sự thiến. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
궁형 nghĩa là sự thiến.
Nghĩa của 궁형
Danh từ
lịch sử
Sự thiến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ宮刑 — castration (as a form of punishment)
Câu hỏi thường gặp
궁형 nghĩa là gì?
궁형 (danh từ) nghĩa là sự thiến.
궁형 đọc thế nào?
궁형 đọc là gunghyeong (romaja), IPA [kuŋʝʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 궁형 là gì?
궁형 viết bằng chữ Hán là 宮刑, âm Hán Việt "cung hình". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cung hình" trong tiếng Việt — 궁형 nghĩa là sự thiến.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.