TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

권력

gwollyeok [ˈkwɘ(ː)ʎʎʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 權力 QUYỀN LỰC 權 quyền·力 lực

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quyền lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

권력 nghĩa là quyền lực.

Nghĩa của 권력

Danh từ

  1. Quyền lực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 權力 — power; authority

Câu hỏi thường gặp

권력 nghĩa là gì?

권력 (danh từ) nghĩa là quyền lực.

권력 đọc thế nào?

권력 đọc là gwollyeok (romaja), IPA [ˈkwɘ(ː)ʎʎʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 권력 là gì?

권력 viết bằng chữ Hán là 權力, âm Hán Việt "quyền lực". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quyền lực" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.