TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

권리

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gwolli [kwʌ̹ʎʎi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 權利 QUYỀN LỢI 權 quyền·利 lợi

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quyền lợi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

권리 nghĩa là quyền lợi, quyền.

Nghĩa của 권리

Danh từ

  1. Quyền lợi, quyền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 權利 — right; privilege

Câu hỏi thường gặp

권리 nghĩa là gì?

권리 (danh từ) nghĩa là quyền lợi, quyền.

권리 đọc thế nào?

권리 đọc là gwolli (romaja), IPA [kwʌ̹ʎʎi].

Âm Hán Việt của 권리 là gì?

권리 viết bằng chữ Hán là 權利, âm Hán Việt "quyền lợi". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quyền lợi" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.