권리
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quyền lợi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
권리 nghĩa là quyền lợi, quyền.
Nghĩa của 권리
Danh từ
- Quyền lợi, quyền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 權利 — right; privilege
Câu hỏi thường gặp
권리 nghĩa là gì?
권리 (danh từ) nghĩa là quyền lợi, quyền.
권리 đọc thế nào?
권리 đọc là gwolli (romaja), IPA [kwʌ̹ʎʎi].
Âm Hán Việt của 권리 là gì?
권리 viết bằng chữ Hán là 權利, âm Hán Việt "quyền lợi". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quyền lợi" trong tiếng Việt.