권투
Lưu ý: âm Hán Việt “quyền đấu” — nghĩa tiếng Việt khác: 권투 nghĩa là quyền anh, quyền thuật. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
권투 nghĩa là quyền anh, quyền thuật.
Nghĩa của 권투
Danh từ
- Quyền Anh, quyền thuật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 권투
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 拳鬪 — boxing (the sport of boxing)
Câu hỏi thường gặp
권투 nghĩa là gì?
권투 (danh từ) nghĩa là quyền anh, quyền thuật.
권투 đọc thế nào?
권투 đọc là gwontu (romaja), IPA [kwʌ̹ntʰu].
Âm Hán Việt của 권투 là gì?
권투 viết bằng chữ Hán là 拳鬪, âm Hán Việt "quyền đấu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quyền đấu" trong tiếng Việt — 권투 nghĩa là quyền anh, quyền thuật.