TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

권투

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gwontu [kwʌ̹ntʰu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 拳鬪 QUYỀN ĐẤU 拳 quyền·鬪 đấu

Lưu ý: âm Hán Việt “quyền đấu” — nghĩa tiếng Việt khác: 권투 nghĩa là quyền anh, quyền thuật. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

권투 nghĩa là quyền anh, quyền thuật.

Nghĩa của 권투

Danh từ

  1. Quyền Anh, quyền thuật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 권투

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 拳鬪 — boxing (the sport of boxing)

Câu hỏi thường gặp

권투 nghĩa là gì?

권투 (danh từ) nghĩa là quyền anh, quyền thuật.

권투 đọc thế nào?

권투 đọc là gwontu (romaja), IPA [kwʌ̹ntʰu].

Âm Hán Việt của 권투 là gì?

권투 viết bằng chữ Hán là 拳鬪, âm Hán Việt "quyền đấu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quyền đấu" trong tiếng Việt — 권투 nghĩa là quyền anh, quyền thuật.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.