권위주의
Lưu ý: âm Hán Việt “quyền uy chủ nghĩa” — nghĩa tiếng Việt khác: 권위주의 nghĩa là chủ nghĩa chuyên chế. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
권위주의 nghĩa là chủ nghĩa chuyên chế.
Nghĩa của 권위주의
Danh từ
- Chủ nghĩa chuyên chế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 權威主義 — authoritarianism
Câu hỏi thường gặp
권위주의 nghĩa là gì?
권위주의 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa chuyên chế.
권위주의 đọc thế nào?
권위주의 đọc là gwonwijuui (romaja), IPA [kwʌ̹nɥid͡ʑuɰi].
Âm Hán Việt của 권위주의 là gì?
권위주의 viết bằng chữ Hán là 權威主義, âm Hán Việt "quyền uy chủ nghĩa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quyền uy chủ nghĩa" trong tiếng Việt — 권위주의 nghĩa là chủ nghĩa chuyên chế.