gwedocha[ˈkwe̞(ː)do̞t͡ɕʰa̠]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt軌道車
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
궤도차 nghĩa là toa, toa tàu.
Nghĩa của 궤도차
Danh từ
Toa, toa tàu, toa xe.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ軌道車 — railroad car
Câu hỏi thường gặp
궤도차 nghĩa là gì?
궤도차 (danh từ) nghĩa là toa, toa tàu.
궤도차 đọc thế nào?
궤도차 đọc là gwedocha (romaja), IPA [ˈkwe̞(ː)do̞t͡ɕʰa̠].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.