귀
Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gwi
[kɥi] giọng máy của trình duyệt
귀 nghĩa là tai.
Nghĩa của 귀
Danh từ
- Tai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ear, auricle; spout, lip (for pouring); corner, edge, protrusion; eye of a needle
Câu hỏi thường gặp
귀 nghĩa là gì?
귀 (danh từ) nghĩa là tai.
귀 đọc thế nào?
귀 đọc là gwi (romaja), IPA [kɥi].