TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

궤도

gwedo [ˈkwe̞(ː)do̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 軌道 QUỸ ĐẠO 軌 quỹ·道 đạo

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quỹ đạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

궤도 nghĩa là quỹ đạo.

Nghĩa của 궤도

Danh từ

  1. Quỹ đạo.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 궤도

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 軌道 — track; orbit; orbital

Câu hỏi thường gặp

궤도 nghĩa là gì?

궤도 (danh từ) nghĩa là quỹ đạo.

궤도 đọc thế nào?

궤도 đọc là gwedo (romaja), IPA [ˈkwe̞(ː)do̞].

Âm Hán Việt của 궤도 là gì?

궤도 viết bằng chữ Hán là 軌道, âm Hán Việt "quỹ đạo". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quỹ đạo" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.