TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

궤양

gweyang [ˈkwe̞(ː)ja̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 潰瘍 HỘI DƯƠNG 潰 hội·瘍 dương

Lưu ý: âm Hán Việt “hội dương” — nghĩa tiếng Việt khác: 궤양 nghĩa là loét. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

궤양 nghĩa là loét.

Nghĩa của 궤양

Danh từ

  1. Loét.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 潰瘍 — ulcer

Câu hỏi thường gặp

궤양 nghĩa là gì?

궤양 (danh từ) nghĩa là loét.

궤양 đọc thế nào?

궤양 đọc là gweyang (romaja), IPA [ˈkwe̞(ː)ja̠ŋ].

Âm Hán Việt của 궤양 là gì?

궤양 viết bằng chữ Hán là 潰瘍, âm Hán Việt "hội dương". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hội dương" trong tiếng Việt — 궤양 nghĩa là loét.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.