Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ龜頭 — glans penis
Câu hỏi thường gặp
귀두 nghĩa là gì?
귀두 (danh từ) nghĩa là quy đầu.
귀두 đọc thế nào?
귀두 đọc là gwidu (romaja), IPA [kɥidu].
Âm Hán Việt của 귀두 là gì?
귀두 viết bằng chữ Hán là 龜頭, âm Hán Việt "quy đầu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quy đầu" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.