귀국하다
귀국하다 nghĩa là về nước.
Nghĩa của 귀국하다
Động từ
- Về nước. (biên soạn)
Cách chia của 귀국하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 귀국해요gwigukhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 귀국합니다gwigukhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 귀국해gwigukhae |
| Quá khứ — lịch sự | 귀국했어요gwigukhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 귀국했습니다gwigukhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 귀국하겠어요gwigukhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 귀국하고gwigukhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 귀국하는gwigukhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 귀국한다gwigukhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 귀국했다gwigukhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 귀국합니까gwigukhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 귀국하자gwigukhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 귀국해라gwigukhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 귀국합시오gwigukhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 귀국해서gwigukhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 귀국하니까gwigukhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 귀국하지만gwigukhajiman |
| "Nếu…" -면 | 귀국하면gwigukhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 귀국하려고gwigukharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 귀국하기gwigukhagi |
| Định ngữ quá khứ | 귀국한gwigukhan |
| Định ngữ tương lai | 귀국할gwigukhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to return to one's country
Câu hỏi thường gặp
귀국하다 nghĩa là gì?
귀국하다 (động từ) nghĩa là về nước.
귀국하다 đọc thế nào?
귀국하다 đọc là gwigukhada (romaja), IPA [ˈkɥi(ː)ɡukʰa̠da̠].