귀국
Lưu ý: âm Hán Việt “quy quốc” — nghĩa tiếng Việt khác: 귀국 nghĩa là sự về nước. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
귀국 nghĩa là sự về nước.
Nghĩa của 귀국
Danh từ
- Sự về nước. (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 귀국
- 귀국하다 — Về nước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 歸國 — homecoming, returning to one's country
- Danh từ 貴國 — your country
Câu hỏi thường gặp
귀국 nghĩa là gì?
귀국 (danh từ) nghĩa là sự về nước.
귀국 đọc thế nào?
귀국 đọc là gwiguk (romaja), IPA [ˈkɥi(ː)ɡuk̚].
Âm Hán Việt của 귀국 là gì?
귀국 viết bằng chữ Hán là 歸國, âm Hán Việt "quy quốc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quy quốc" trong tiếng Việt — 귀국 nghĩa là sự về nước.