TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

귀리밀크

gwirimilkeu [ˈkɥi(ː)ɾimiɭkxɯ] giọng máy của trình duyệt

귀리밀크 nghĩa là sữa yến mạch.

Nghĩa của 귀리밀크

Danh từ

  1. Sữa yến mạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oat milk

Câu hỏi thường gặp

귀리밀크 nghĩa là gì?

귀리밀크 (danh từ) nghĩa là sữa yến mạch.

귀리밀크 đọc thế nào?

귀리밀크 đọc là gwirimilkeu (romaja), IPA [ˈkɥi(ː)ɾimiɭkxɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.