귀신
Lưu ý: âm Hán Việt “quỷ thần” — nghĩa tiếng Việt khác: 귀신 nghĩa là ma, ma quỉ, tinh linh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
귀신 nghĩa là ma, ma quỉ, tinh linh.
Nghĩa của 귀신
Danh từ
- Ma, ma quỉ, bóng ma.
- Tinh linh.
Câu ví dụ với 귀신
- 귀신이 실제로 존재합니까? Ma có thật không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10603075
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 鬼神 — ghost, spirit
Câu hỏi thường gặp
귀신 nghĩa là gì?
귀신 (danh từ) nghĩa là ma, ma quỉ, tinh linh.
귀신 đọc thế nào?
귀신 đọc là gwisin (romaja), IPA [ˈkɥi(ː)ɕʰin].
Âm Hán Việt của 귀신 là gì?
귀신 viết bằng chữ Hán là 鬼神, âm Hán Việt "quỷ thần". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quỷ thần" trong tiếng Việt — 귀신 nghĩa là ma, ma quỉ, tinh linh.