TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

귀신

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gwisin [ˈkɥi(ː)ɕʰin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 鬼神 QUỶ THẦN 鬼 quỷ·神 thần

Lưu ý: âm Hán Việt “quỷ thần” — nghĩa tiếng Việt khác: 귀신 nghĩa là ma, ma quỉ, tinh linh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

귀신 nghĩa là ma, ma quỉ, tinh linh.

Nghĩa của 귀신

Danh từ

  1. Ma, ma quỉ, bóng ma.
  2. Tinh linh.

Câu ví dụ với 귀신

  • 귀신이 실제로 존재합니까? Ma có thật không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10603075

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 鬼神 — ghost, spirit

Câu hỏi thường gặp

귀신 nghĩa là gì?

귀신 (danh từ) nghĩa là ma, ma quỉ, tinh linh.

귀신 đọc thế nào?

귀신 đọc là gwisin (romaja), IPA [ˈkɥi(ː)ɕʰin].

Âm Hán Việt của 귀신 là gì?

귀신 viết bằng chữ Hán là 鬼神, âm Hán Việt "quỷ thần". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quỷ thần" trong tiếng Việt — 귀신 nghĩa là ma, ma quỉ, tinh linh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.