TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

균계

gyun'gye [kjunɡje̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 菌界 KHUẨN GIỚI 菌 khuẩn·界 giới

Lưu ý: âm Hán Việt “khuẩn giới” — nghĩa tiếng Việt khác: 균계 nghĩa là nấm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

균계 nghĩa là nấm.

Nghĩa của 균계

Danh từ

  1. Nấm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 菌界 — fungus

Câu hỏi thường gặp

균계 nghĩa là gì?

균계 (danh từ) nghĩa là nấm.

균계 đọc thế nào?

균계 đọc là gyun'gye (romaja), IPA [kjunɡje̞].

Âm Hán Việt của 균계 là gì?

균계 viết bằng chữ Hán là 菌界, âm Hán Việt "khuẩn giới". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khuẩn giới" trong tiếng Việt — 균계 nghĩa là nấm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.