TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

그

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
geu [kɯ] giọng máy của trình duyệt

그 nghĩa là đó, cái đó, anh ấy, ông ấy.

Nghĩa của 그

Định từ

  1. Đó, cái đó, kia, cái kia.

Đại từ

văn chương
  1. Anh ấy, ông ấy, nó, hắn, ổng, ảnh.
  2. Chị ấy, cô ấy, bà ấy.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 그

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 그

  • 그것 — Cái đó, điều đó (gần người nghe hoặc đã nhắc tới).
  • 그녀 — Chị ấy, cô ấy, bà ấy, nó.
  • 그들 — Họ.

Câu ví dụ với 그

  • 그 사람들이 배신했다. Những người đó đã phản bội tôiTatoeba #10631843
  • 그는 책에 지출이 아주 많다. Anh ấy chi rất nhiều tiền vào sáchTatoeba #11112168
  • 그러나, 그 반대도 또한 항상 진실이다. Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.Tatoeba #5397
  • 일어난 일에 대해 그만 생각할 수 있었으면 좋겠다. Ước gì tôi có thể quên đi những chuyện đã qua.Tatoeba #3675021
  • 그 남자는 살인으로 수배중이다. Người đàn ông bị truy nã về tội giết người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2148053
  • 그에 대해서 뭘 알아? Bạn biết gì về anh ấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2881456
  • 그 누구도 완벽하지 않는다. Không ai hoàn hảo cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6305188
  • 그 아빠에 그 아들. Cha nào con nấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6305189

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Định từ that (of what has been already said or known)
  • Đại từ he, she

Câu hỏi thường gặp

그 nghĩa là gì?

그 (định từ, đại từ) nghĩa là đó, cái đó, anh ấy, ông ấy.

그 đọc thế nào?

그 đọc là geu (romaja), IPA [kɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.