TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

그거

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
geugeo [kɯɡʌ̹] giọng máy của trình duyệt

그거 nghĩa là cái đó, cái ấy.

Nghĩa của 그거

Đại từ

  1. Cái đó, cái ấy (khẩu ngữ của 그것). (biên soạn)

Câu ví dụ với 그거

  • 그거 진짜 피야? Đó là máu thật đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6304945
  • 그거 피야? Đó là máu à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6304942

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ it, that thing

Câu hỏi thường gặp

그거 nghĩa là gì?

그거 (đại từ) nghĩa là cái đó, cái ấy.

그거 đọc thế nào?

그거 đọc là geugeo (romaja), IPA [kɯɡʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.