TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

그것

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
geugeot [kɯɡʌ̹t̚] giọng máy của trình duyệt

그것 nghĩa là cái đó, điều đó.

Nghĩa của 그것

Đại từ

  1. Cái đó, điều đó (gần người nghe hoặc đã nhắc tới). (biên soạn)

Câu ví dụ với 그것

  • 그것은 무엇입니까? Cái này là gì?Tatoeba #5353
  • 저는 남은 인생을 그것에 대해 후회하면서 지내고 싶지 않아요. Tôi không muốn cả đời hối tiếc vì chuyện này.Tatoeba #5392
  • 그것은 좋은 생각이야! Ý hay đấy! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1199045
  • 우리는 그것을 했다. Chúng ta làm được rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10617699
  • 나는 정말로 그것을 놓치고 싶지 않다. Tôi thực sự không muốn bỏ lỡ điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5526628

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ that (thing near the listener); that (thing that has already been mentioned)

Câu hỏi thường gặp

그것 nghĩa là gì?

그것 (đại từ) nghĩa là cái đó, điều đó.

그것 đọc thế nào?

그것 đọc là geugeot (romaja), IPA [kɯɡʌ̹t̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.