TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

그곳

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
geugot [kɯɡo̞t̚] giọng máy của trình duyệt

그곳 nghĩa là nơi đó, chỗ đó.

Nghĩa của 그곳

Danh từ

  1. Nơi đó, chỗ đó. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 그곳

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 그곳

  • 그곳에는 보물이 숨겨져 있다는 소문이 있다. Người ta đồn rằng có kho báu cất giấu ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13248441

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ there; that place, that part; vulva

Câu hỏi thường gặp

그곳 nghĩa là gì?

그곳 (danh từ) nghĩa là nơi đó, chỗ đó.

그곳 đọc thế nào?

그곳 đọc là geugot (romaja), IPA [kɯɡo̞t̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.