TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

그네

geune [ˈkɯ(ː)ne̞] giọng máy của trình duyệt

그네 nghĩa là xích đu.

Nghĩa của 그네

Danh từ

  1. Xích đu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swing (hanging seat or foothold)
  • Danh từ a type of agricultural tool for sifting rice
  • Đại từ they (to people close to or associated with the listener); he or she

Câu hỏi thường gặp

그네 nghĩa là gì?

그네 (danh từ) nghĩa là xích đu.

그네 đọc thế nào?

그네 đọc là geune (romaja), IPA [ˈkɯ(ː)ne̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.