TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

그늘

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
geuneul [kɯnɯɭ] giọng máy của trình duyệt

그늘 nghĩa là bóng.

Nghĩa của 그늘

Danh từ

  1. Bóng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 그늘

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shade, shadow; protection, care; obscurity

Câu hỏi thường gặp

그늘 nghĩa là gì?

그늘 (danh từ) nghĩa là bóng.

그늘 đọc thế nào?

그늘 đọc là geuneul (romaja), IPA [kɯnɯɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.