TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

그녀들

geunyeodeul [kɯɲʌ̹dɯɭ] giọng máy của trình duyệt

그녀들 nghĩa là họ.

Nghĩa của 그녀들

Đại từ

  1. Họ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ ; they

Câu hỏi thường gặp

그녀들 nghĩa là gì?

그녀들 (đại từ) nghĩa là họ.

그녀들 đọc thế nào?

그녀들 đọc là geunyeodeul (romaja), IPA [kɯɲʌ̹dɯɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.