그러하다
그러하다 nghĩa là Như thế, như vậy (dạng đầy đủ của 그렇다).
Nghĩa của 그러하다
Tính từ
- Như thế, như vậy (dạng đầy đủ của 그렇다). (biên soạn)
Cách chia của 그러하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 그러해요geureohaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 그러합니다geureohamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 그러해geureohae |
| Quá khứ — lịch sự | 그러했어요geureohaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 그러했습니다geureohaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 그러하겠어요geureohagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 그러하고geureohago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 그러하다geureohada |
| Quá khứ — trần thuật | 그러했다geureohaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 그러합니까geureohamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 그러해서geureohaeseo |
| "Vì…" -니까 | 그러하니까geureohanikka |
| "…nhưng" -지만 | 그러하지만geureohajiman |
| "Nếu…" -면 | 그러하면geureohamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 그러하기geureohagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 그러하다
- 그렇다 — Như thế, như vậy; đúng vậy (그래요: vâng, đúng thế).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be like that
Câu hỏi thường gặp
그러하다 nghĩa là gì?
그러하다 (tính từ) nghĩa là Như thế, như vậy (dạng đầy đủ của 그렇다).
그러하다 đọc thế nào?
그러하다 đọc là geureohada (romaja), IPA [kɯɾʌ̹ɦa̠da̠].